Bản dịch của từ 寮寀 trong tiếng Việt
寮寀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
寮寀 (Danh từ)
【liáo cǎi】
01
Từ cổ: cách viết khác của 寮采 (một loại tên gọi cổ về vật dụng hoặc danh từ ít dùng); rất hiếm gặp, hầu như không dùng trong đời sống hiện đại
1.亦作“寮采”。
Ví dụ
02
Quan lâu; nhà trọ/nhà ở của quan chức (官舍), cũng dùng để thay gọi quan
2.官舍。引申为官的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cấp dưới, đồng nghiệp; cấp dưới hoặc đồng nghiệp theo dõi bạn (nghĩa cổ, hầu hết được thấy trong tiếng Trung cổ)
3.指僚属或同僚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寮寀
liáo
寮
cǎi
寀
Các từ liên quan
寮亮
寮人
寮位
寮佐
寮列
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 僚, 竂, 𥨤, 𥨽, 寮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缭
聊
疗
蟟
爎
㝋
膋
窌
撩
屪
樛
㞠
㝞
察
賓
宰
宪
宊
㝨
宫
宅
宎
寅
密
嶖
𠏣
歒
麹
撐
緾
衝
䦂
㙪
㗱
䏂
熟
薄寮
寮国
大寮
工寮
寮房
麦寮
枋寮
贡寮
田寮
中寮
