Bản dịch của từ 寮民 trong tiếng Việt

寮民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

寮民 (Danh từ)

liáo mín
01

Từ cổ chỉ cư dân nghèo dựng túp lều () chui vào núi ở Quảng Đông; dân nghèo dựng nhà tạm

旧称广东入山搭寮居住的穷民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寮民

liáo

mín

Các từ liên quan

寮亮
寮人
寮位
寮佐
寮列
民丁
民下
民不堪命
寮
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
僚, 竂, 𥨤, 𥨽, 寮
Hình thái radical:
⿱,宀,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép