Bản dịch của từ 寮采 trong tiếng Việt

寮采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

寮采 (Danh từ)

liáo cǎi
01

Xem 寮寀 — từ cổ, chỉ vật dụng trong lều, nhà tạm hoặc đồ đạc liên quan; ít dùng trong hiện đại

见“寮寀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寮采

liáo

cǎi

Các từ liên quan

寮亮
寮人
寮位
寮佐
寮列
采买
采任
采伐
寮
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
僚, 竂, 𥨤, 𥨽, 寮
Hình thái radical:
⿱,宀,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép