Bản dịch của từ 寲 trong tiếng Việt
寲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
寲 (Động từ)
【yí】
01
Nhìn kỹ, quan sát tỉ mỉ (như mắt tinh tường để phát hiện)
察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuận tiện, tiện lợi (như việc làm dễ dàng, thuận lợi)
便。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khó khăn, trở ngại (cảm giác không dễ dàng)
难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
