Bản dịch của từ 寵 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒng

ㄔㄨㄥˇchongthanh hỏi

(Động từ)

chǒng
01

(Chữ hình thanh: bộ miên + thanh âm rồng ) Gốc nghĩa là tôn trọng, kính trọng (như tôn sùng)

(形聲。從宀(mián),龍聲。本義:尊崇)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tôn kính, tôn trọng, coi trọng (như trong câu ‘tôn sùng tổ tiên’)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Yêu thương, nuông chiều, dành nhiều ưu ái (như ‘được sủng ái’)

寵愛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

chǒng
01

Vinh dự, danh dự, sự tôn vinh (như ‘được ban vinh sủng’)

榮耀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ân huệ, ân sủng, sự ban phát ân huệ

恩惠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người được yêu quý, được nuông chiều (như ‘thú cưng, vật được sủng ái’)

受寵愛的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Liên quan đến hoàng đế, hoàng gia (như ‘ân sủng của vua’)

皇帝所施的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

寵
Bính âm:
【chǒng】【ㄔㄨㄥˇ】【SỦNG】
Các biến thể:
宠, 𠖥
Hình thái radical:
⿱,宀,龍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép