Bản dịch của từ 寵 trong tiếng Việt
寵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒng | ㄔㄨㄥˇ | ch | ong | thanh hỏi |
寵 (Động từ)
(Chữ hình thanh: bộ miên 宀 + thanh âm rồng 龍) Gốc nghĩa là tôn trọng, kính trọng (như tôn sùng)
(形聲。從宀(mián),龍聲。本義:尊崇)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tôn kính, tôn trọng, coi trọng (như trong câu ‘tôn sùng tổ tiên’)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yêu thương, nuông chiều, dành nhiều ưu ái (như ‘được sủng ái’)
寵愛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
寵 (Danh từ)
Vinh dự, danh dự, sự tôn vinh (như ‘được ban vinh sủng’)
榮耀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ân huệ, ân sủng, sự ban phát ân huệ
恩惠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người được yêu quý, được nuông chiều (như ‘thú cưng, vật được sủng ái’)
受寵愛的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Liên quan đến hoàng đế, hoàng gia (như ‘ân sủng của vua’)
皇帝所施的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
