Bản dịch của từ 寸产 trong tiếng Việt

寸产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸产 (Danh từ)

cùn chǎn
01

Tài sản nhỏ, ít ỏi.

犹薄产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸产

cùn

chǎn

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸介
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép