Bản dịch của từ 寸兵 trong tiếng Việt
寸兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cùn | ㄘㄨㄣˋ | c | un | thanh huyền |
寸兵 (Danh từ)
【cùn bīng】
01
Vũ khí ngắn, nhỏ
1.短小的武器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sức mạnh quân sự yếu ớt.
2.微弱的兵力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸兵
cùn
寸
bīng
兵
Các từ liên quan
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吋
䍎
籿
尃
㝵
导
將
封
對
專
㝶
㝷
寽
尀
尊
𠄑
亍
干
艹
之
弓
卪
义
巾
𠚤
𠀃
女
尺寸
英寸
寸头
方寸
板寸
头寸
寸心
寸口
寸断
市寸
