Bản dịch của từ 寸刃 trong tiếng Việt

寸刃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸刃 (Danh từ)

cùn rèn
01

Vũ khí rất nhỏ, mảnh.

2.泛指极小的武器。

Ví dụ
02

Dao nhỏ, lưỡi dao mảnh.

1.小刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸刃

cùn

rèn

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
刃具
刃器
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép