Bản dịch của từ 寸劲儿 trong tiếng Việt

寸劲儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸劲儿 (Danh từ)

cùn jìn er
01

Một cách dùng lực khéo léo, lấy lực đúng chỗ, chớp thời điểm để làm việc dễ dàng (ví dụ: dùng một chút lực chốt gãy dây, không cần kéo mạnh)

巧妙的用力方法:折断麻经儿得靠寸劲儿,不能硬拽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sức mạnh, lực ngắn (lực phát ra trong khoảng rất ngắn, như cú đẩy, cú giật); có thể hiểu là “sức bật” hoặc “lực chớp nhoáng”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cơ hội hiếm hoi, đúng lúc; khoảnh khắc may mắn để làm được điều gì (dịch sát: “một chút vận may, một chút cơ hội”)

凑巧的机会:这种东西早已不兴了,赶上寸劲儿,还能买到旧的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸劲儿

cùn

jìn

er

寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép