Bản dịch của từ 寸土尺金 trong tiếng Việt

寸土尺金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸土尺金 (Danh từ)

cùn tǔ chǐ jīn
01

Đất đai quý giá, có giá trị kinh tế cao

比喻土地收益极高,极其贵重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸土尺金

cùn

chǐ

jīn

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
土专家
土丘
土业
土中
土中人
尺一
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép