Bản dịch của từ 寸土必争 trong tiếng Việt
寸土必争
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cùn | ㄘㄨㄣˋ | c | un | thanh huyền |
寸土必争 (Tính từ)
【cùn tǔ bì zhēng】
01
Từng tấc đất cũng phải tranh; không để mất một tấc đất nào
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸土必争
cùn
寸
tǔ
土
bì
必
zhēng
争
Các từ liên quan
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
土专家
土丘
土业
土中
土中人
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
- Bính âm:
- 【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吋
䍎
籿
尃
㝵
导
將
封
對
專
㝶
㝷
寽
尀
尊
𠄑
亍
干
艹
之
弓
卪
义
巾
𠚤
𠀃
女
尺寸
英寸
寸头
方寸
板寸
头寸
寸心
寸口
寸断
市寸
