Bản dịch của từ 寸头 trong tiếng Việt
寸头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cùn | ㄘㄨㄣˋ | c | un | thanh huyền |
寸头 (Danh từ)
【cùn tóu】
01
Vết cắt vào thịt
丁字切
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tóc húi cua
(男发型)平头
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸头
cùn
寸
tóu
头
Các từ liên quan
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吋
䍎
籿
尃
㝵
导
將
封
對
專
㝶
㝷
寽
尀
尊
𠄑
亍
干
艹
之
弓
卪
义
巾
𠚤
𠀃
女
尺寸
英寸
寸头
方寸
板寸
头寸
寸心
寸口
寸断
市寸
