Bản dịch của từ 寸心千古 trong tiếng Việt

寸心千古

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸心千古 (Danh từ)

cùn xīn qiān gǔ
01

Tâm tư, tình cảm sâu sắc; tấm lòng bền vững qua thời gian.

千古:时间久远。寸心具有千古识力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸心千古

cùn

xīn

qiān

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
千一虑
千丁
千万
千万买邻
古丸
古为今用
古义
古乐
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép