Bản dịch của từ 寸心如割 trong tiếng Việt

寸心如割

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸心如割 (Thành ngữ)

cùn xīn rú gē
01

Nỗi đau trong lòng như bị dao cắt.

形容内心痛苦不堪,好像被刀割一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸心如割

cùn

xīn

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
割刀
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép