Bản dịch của từ 寸指测渊 trong tiếng Việt

寸指测渊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸指测渊 (Tính từ)

cùn zhǐ cè yuān
01

Một ngón tay mà đo được vực sâu, ngụ ý chỉ kiến thức nông cạn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸指测渊

cùn

zhǐ

yuān

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
测候
测光表
测划
测力
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép