Bản dịch của từ 寸木岑楼 trong tiếng Việt
寸木岑楼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cùn | ㄘㄨㄣˋ | c | un | thanh huyền |
寸木岑楼 (Tính từ)
【cùn mù cén lóu】
01
Thốn mộc sầm lâu; một đoạn gỗ ngắn so với tòa nhà cao. ban đầu có nghĩa là khởi điểm khác nhau không thể so sánh, ví dụ so sánh phải có tiêu chuẩn giống nhau. sau này cũng ví dụ khoảng cách lớn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸木岑楼
cùn
寸
mù
木
cén
岑
lóu
楼
Các từ liên quan
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
木三对
木上座
木下三郎
木丸
岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吋
䍎
籿
尃
㝵
导
將
封
對
專
㝶
㝷
寽
尀
尊
𠄑
亍
干
艹
之
弓
卪
义
巾
𠚤
𠀃
女
尺寸
英寸
寸头
方寸
板寸
头寸
寸心
寸口
寸断
市寸
