Bản dịch của từ 寸步千里 trong tiếng Việt

寸步千里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸步千里 (Tính từ)

cùn bù qiān lǐ
01

Gần trong gang tấc; khó gặp mặt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸步千里

cùn

qiān

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép