Bản dịch của từ 寸男尺女 trong tiếng Việt

寸男尺女

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸男尺女 (Tính từ)

cùn nán chí nǚ
01

Con trai con gái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸男尺女

cùn

nán

chǐ

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
男丁
男中音
尺一
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép