Bản dịch của từ 寸碧遥岑 trong tiếng Việt

寸碧遥岑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸碧遥岑 (Danh từ)

cùn bì yáo cén
01

Ngọn núi nhỏ, cao, xanh tươi chỉ rộng bằng một tấc.

岑:小而高的山。极目远望,映入眼帘的是一块仅有一寸来大的苍翠小山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸碧遥岑

cùn

yáo

cén

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
碧云
遥久
遥仰
遥企
岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép