Bản dịch của từ 寸禀 trong tiếng Việt

寸禀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸禀 (Danh từ)

cùn bǐng
01

Danh xưng khiêm nhường cho thư từ

书简的谦称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸禀

cùn

bǐng

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép