Bản dịch của từ 寸管 trong tiếng Việt

寸管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸管 (Danh từ)

cùn guǎn
01

Bút lông, bút mực.

毛笔的代称:当时余之心悲,盖不能以寸管形容之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸管

cùn

guǎn

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép