Bản dịch của từ 寸纸 trong tiếng Việt

寸纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸纸 (Danh từ)

cùn zhǐ
01

Mảnh giấy ngắn, thường chỉ thư từ hoặc ghi chú.

短纸。借指信札。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸纸

cùn

zhǐ

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép