Bản dịch của từ 寸舌 trong tiếng Việt

寸舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸舌 (Danh từ)

cùn shé
01

Tấc lưỡi. Cái lưỡi. Chỉ tài ăn nói.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸舌

cùn

shé

寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép