Bản dịch của từ 寸节 trong tiếng Việt

寸节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸节 (Danh từ)

cùn jié
01

Cái roi ngựa, roi dùng để thúc ngựa.

马鞭。古时马鞭的柄用竹根制成,或用铁制,亦刻成竹根状,长仅四五寸。故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸节

cùn

jié

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép