Bản dịch của từ 寸草 trong tiếng Việt
寸草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cùn | ㄘㄨㄣˋ | c | un | thanh huyền |
寸草 (Danh từ)
【cùn cǎo】
01
Cỏ nhỏ, thường dùng để chỉ những loại cỏ bình thường, mềm mại.
1.小草。
Ví dụ
02
Một ít cỏ.
2.一点儿草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tình cảm nhỏ bé của con cái dành cho cha mẹ.
3.喻子女对父母的微小心意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cỏ nhỏ, cây cỏ
吴人种菱,春辄芟除,不遗寸草。——《宋史·苏轼传》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸草
cùn
寸
cǎo
草
Các từ liên quan
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吋
䍎
籿
尃
㝵
导
將
封
對
專
㝶
㝷
寽
尀
尊
𠄑
亍
干
艹
之
弓
卪
义
巾
𠚤
𠀃
女
尺寸
英寸
寸头
方寸
板寸
头寸
寸心
寸口
寸断
市寸
