Bản dịch của từ 寸草不留 trong tiếng Việt

寸草不留

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸草不留 (Động từ)

cùn cǎo bù liú
01

Không để lại bất cứ cái gì, lấy sạch sẽ.

连小草也不留下。比喻搞得精光,一无所剩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸草不留

cùn

cǎo

liú

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
草上霜
草上飞
草丛
草人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép