Bản dịch của từ 寸草春晖 trong tiếng Việt

寸草春晖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸草春晖 (Tính từ)

cùn cǎo chūn huī
01

Tấc cỏ xuân huy; lòng con nhỏ khó đền đáp công ơn cha mẹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸草春晖

cùn

cǎo

chūn

huī

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
草上霜
草上飞
草丛
草人
春上
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép