Bản dịch của từ 寸衷 trong tiếng Việt

寸衷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸衷 (Danh từ)

cùn zhōng
01

Tấc riêng; tâm tư; tình cảm sâu sắc

心中所想的情感或想法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸衷

cùn

zhōng

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép