Bản dịch của từ 寸辖制轮 trong tiếng Việt
寸辖制轮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cùn | ㄘㄨㄣˋ | c | un | thanh huyền |
寸辖制轮 (Tính từ)
【cùn xiá zhì lún】
01
Kiểm soát chi tiết hoặc quản lý cẩn thận
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸辖制轮
cùn
寸
xiá
辖
zhì
制
lún
轮
Các từ liên quan
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
制一
制世
制中
制举
制举业
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
- Bính âm:
- 【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吋
䍎
籿
尃
㝵
导
將
封
對
專
㝶
㝷
寽
尀
尊
𠄑
亍
干
艹
之
弓
卪
义
巾
𠚤
𠀃
女
尺寸
英寸
寸头
方寸
板寸
头寸
寸心
寸口
寸断
市寸
