Bản dịch của từ 寸进尺退 trong tiếng Việt

寸进尺退

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸进尺退 (Tính từ)

cùn jìn chǐ tuì
01

Tiến một lùi mười; được ít mất nhiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸进尺退

cùn

jìn

chǐ

tuì

退

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
进一层
进丁
进上
尺一
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép