Bản dịch của từ 寸铁 trong tiếng Việt

寸铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸铁 (Danh từ)

cùn tiě
01

Vũ khí ngắn gọn, ít ỏi

指短小的或极少的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸铁

cùn

tiě

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép