Bản dịch của từ 寸铁杀人 trong tiếng Việt

寸铁杀人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸铁杀人 (Danh từ)

cùn tiě shā rén
01

Vũ khí ngắn một tấc cũng có thể giết người. Biểu thị chính yếu nằm ở chất lượng chứ không phải số lượng.

一寸长的短兵器即可以杀人。比喻事物主要是在于精而不是在于多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸铁杀人

cùn

tiě

shā

rén

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép