Bản dịch của từ 寸长尺短 trong tiếng Việt

寸长尺短

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸长尺短 (Tính từ)

cùn cháng chí duǎn
01

Ngắn tấc dài thước, chỉ người có điểm mạnh và điểm yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸长尺短

cùn

cháng

chǐ

duǎn

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
尺一
短不了
短丑
短世
短丧
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép