Bản dịch của từ 寸阴尺璧 trong tiếng Việt

寸阴尺璧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸阴尺璧 (Tính từ)

cùn yīn chǐ bì
01

Thời gian quý giá, chỉ thời gian quý hơn vàng bạc

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸阴尺璧

cùn

yīn

chǐ

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
尺一
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép