Bản dịch của từ 寸飙 trong tiếng Việt

寸飙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸飙 (Danh từ)

cùn biāo
01

Cơn lốc nhỏ, thoáng qua.

短暂的旋风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸飙

cùn

biāo

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép