Bản dịch của từ 对乙酰氨基酚 trong tiếng Việt

对乙酰氨基酚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

对乙酰氨基酚 (Danh từ)

duì yǐ xiān ān jī fēn
01

Acetaminophen; Paracetamol

对乙酰氨基酚是一种常用的解热镇痛药,主要用于缓解轻度至中度疼痛和降低发热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Paracetamol; thuốc giảm đau, hạ sốt

对乙酰氨基酚是一种常用的非处方药,主要用于缓解轻度至中度疼痛和降低发热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对乙酰氨基酚

duì

xiān

ān

fēn

对
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
對, 対, 𡭊
Hình thái radical:
⿰,又,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép