Bản dịch của từ 对位 trong tiếng Việt

对位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

对位 (Danh từ)

duì wèi
01

一种作曲技巧。将两个或两个以上的旋律结合在一起。原有的曲调称为「固定曲调」或「主题」 ,而与其配合的旋律则称为「对位」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对位

duì

wèi

对
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
對, 対, 𡭊
Hình thái radical:
⿰,又,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép