Bản dịch của từ 对偶性 trong tiếng Việt

对偶性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

对偶性 (Danh từ)

duì ǒu xìng
01

Tính đối ngẫu

指两个对象或概念在某种条件下的对称关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对偶性

duì

ǒu

xìng

对
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
對, 対, 𡭊
Hình thái radical:
⿰,又,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép