Bản dịch của từ 对比温度 trong tiếng Việt

对比温度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

对比温度 (Danh từ)

duì bǐ wēn dù
01

Tỷ lệ giữa nhiệt độ của chất và nhiệt độ tới hạn của nó.

指物质的温度对其临界温度的比值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对比温度

duì

wēn

Các từ liên quan

对不起
对举
比上不足比下有余
比丘
温中
温丽
温乎
温习
温书
度世
度假
度假村
对
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
對, 対, 𡭊
Hình thái radical:
⿰,又,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép