Bản dịch của từ 对立统一规律 trong tiếng Việt
对立统一规律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
对立统一规律 (Danh từ)
【duì lì tǒng yì guī lǜ】
01
Quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, thể hiện sự thống nhất của các mặt đối lập trong sự vật.
唯物辩证法的根本规律。它揭示出一切事物都是对立的统一,都包含着矛盾。矛盾的对立面又统一,又斗争,并在一定条件下互相转化,推动着事物的变化和发展。对于任何一个具体的事物来说,对立的统一是有条件的、暂时的、过渡的,因而是相对的,对立的斗争则是无条件的、绝对的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对立统一规律
duì
对
lì
立
tǒng
统
yī
一
guī
规
lǜ
律
Các từ liên quan
对不起
对举
立业
立业安邦
立主
立义
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
规为
规仪
规仿
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
- Các biến thể:
- 對, 対, 𡭊
- Hình thái radical:
- ⿰,又,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轛
㬣
怼
䯟
譵
兌
𠏮
㠚
憝
隊
敚
䬈
将
寺
專
射
㝷
㝳
封
専
尊
尉
㝶
尌
廵
㲹
㐍
㐱
仡
半
汁
𠅂
𠂟
闪
亗
𠕅
对面
对于
针对
对比
绝对
相对
对待
对象
对了
面对
