Bản dịch của từ 对联儿 trong tiếng Việt
对联儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
对联儿 (Danh từ)
【duì lián ér】
01
Đoản câu đối (cặp câu đối chữ Hán), hai câu đối nhau (上联 và 下联), thường dán treo trước cửa, trong đại sảnh hoặc khắc trên cột — ví dụ: câu đối Tết (春联)、门联。
互相对偶的文句,分为上联和下联,通常张贴、悬挂或刻在门、厅堂和柱子上。依性质的不同,可分春联、门联、楹联、寿联和挽联等。。老残游记.第十七回:「墙上却挂了一副大红对联,上写着:愿天下有情人都成了眷属;是前生注定事莫错过姻缘。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对联儿
duì
对
lián
联
ér
儿
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
- Các biến thể:
- 對, 対, 𡭊
- Hình thái radical:
- ⿰,又,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轛
㬣
怼
䯟
譵
兌
𠏮
㠚
憝
隊
敚
䬈
将
寺
專
射
㝷
㝳
封
専
尊
尉
㝶
尌
廵
㲹
㐍
㐱
仡
半
汁
𠅂
𠂟
闪
亗
𠕅
对面
对于
针对
对比
绝对
相对
对待
对象
对了
面对
