Bản dịch của từ 对苯醌 trong tiếng Việt
对苯醌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
对苯醌 (Danh từ)
【duì běn kūn】
01
Para-benzoquinone; Đối phen quinon; 1,4-điketobenzen
对苯醌是一种有机化合物,化学式为C6H4O2,属于醌类化合物。它在化学合成和生物化学中有重要应用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
P-benzoquinone (1,4-benzoquinone)
1,4-苯醌(化学)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对苯醌
duì
对
běn
苯
kūn
醌
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
- Các biến thể:
- 對, 対, 𡭊
- Hình thái radical:
- ⿰,又,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轛
㬣
怼
䯟
譵
兌
𠏮
㠚
憝
隊
敚
䬈
将
寺
專
射
㝷
㝳
封
専
尊
尉
㝶
尌
廵
㲹
㐍
㐱
仡
半
汁
𠅂
𠂟
闪
亗
𠕅
对面
对于
针对
对比
绝对
相对
对待
对象
对了
面对
