Bản dịch của từ 对跖 trong tiếng Việt

对跖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

对跖 (Danh từ)

duì zhí
01

Địa vị đối lập

2.指对立的地位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đối lập, trái ngược

1.犹对立。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 对跖

duì

zhí

Các từ liên quan

对不起
对举
跖地
跖实
跖徒
跖戾
跖犬吠尧
对
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
對, 対, 𡭊
Hình thái radical:
⿰,又,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép