Bản dịch của từ 寺院 trong tiếng Việt

寺院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

寺院 (Danh từ)

sì yuàn
01

Chùa chiền; nhà thờ; tịnh viện

佛寺的总称,有时也指别的宗教的修道院

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寺院

yuàn

Các từ liên quan

寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
院主
院体
院体派
院体画
院使
寺
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,土,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép