Bản dịch của từ 寻事生非 trong tiếng Việt

寻事生非

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻事生非 (Thành ngữ)

xún shì shēng fēi
01

Cố ý gây rắc rối, tìm chuyện xích mích để tạo mâu thuẫn

形容有意制造事端,引起纠纷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻事生非

xún

shì

shēng

fēi

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻人
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
生一
生三
生上起下
生不逢场
非不
非世
非业
非业之作
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép