Bản dịch của từ 寻唐僧 trong tiếng Việt

寻唐僧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻唐僧 (Danh từ)

xún táng sēng
01

Một trò chơi uống rượu (酒令) theo đề tài Tây du ký: chia giấy viết tên ‘唐僧’、‘孙行者’、‘妖精’,抽到寻唐僧者做猜测猜对则唐僧喝一杯猜错则与妖精比输者喝

酒令之一。以纸阄分写唐僧﹑孙行者和妖精名﹐拈得孙行者的寻唐僧。猜对时﹐唐僧饮一杯;猜误时﹐与妖精拇战﹐输者饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻唐僧

xún

táng

sēng

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép