Bản dịch của từ 寻址 trong tiếng Việt

寻址

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻址 (Động từ)

xún zhǐ
01

Để tìm kiếm địa chỉ

搜索地址

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đến địa chỉ

解决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Để nhập dữ liệu vào bộ nhớ

将数据输入内存

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻址

xún

zhǐ

寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép