Bản dịch của từ 寻尝 trong tiếng Việt

寻尝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻尝 (Tính từ)

xún cháng
01

Thường ngày; sinh hoạt bình thường (những việc quen làm hàng ngày)

1.平时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông thường, bình thường; tầm thường (dùng trong văn viết cổ hoặc văn hoá cổ)

2.平常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻尝

xún

cháng

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép