Bản dịch của từ 寻尺 trong tiếng Việt

寻尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻尺 (Danh từ)

xún chǐ
01

Ẩn dụ chỉ vật rất nhỏ, vi mô; đồ vật vi tế, mảnh nhỏ (Hán Việt: Tầm xích → tìm/nhỏ)

喻微小或微细之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻尺

xún

chǐ

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
尺一
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép