Bản dịch của từ 寻幽探胜 trong tiếng Việt

寻幽探胜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻幽探胜 (Tính từ)

xún yōu tàn shèng
01

Tìm kiếm cảnh đẹp, kỳ thú

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻幽探胜

xún

yōu

tàn

shèng

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép